Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

명맥을 잇다

myeongmaegeul itda [명매글 읻따]

명맥을 이어요 · 명맥을 이었어요 · 명맥을 이어 가다 (ㅅ irregular)

duy trì mạch sống, nối tiếp (truyền thống đang mai một)

Ví dụ

몇몇 장인들이 전통 공예의 명맥을 잇고 있습니다.

Một vài nghệ nhân đang gìn giữ mạch sống của nghề thủ công truyền thống.

Thành phần từ

명 mệnh, sự sống맥 mạch

Nghĩa đen là "nối mạch sống" của thứ gần như đã mất. Hán Việt: mệnh mạch.