사라져요 · 사라졌어요 · 사라질 거예요 · 사라진 (+noun)
biến mất, mất tích
Ví dụ
우리 고양이가 갑자기 어디론가 사라졌어요.
Con mèo nhà mình bỗng dưng biến đi đâu mất.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사라져요 · 사라졌어요 · 사라질 거예요 · 사라진 (+noun)
biến mất, mất tích
Ví dụ
우리 고양이가 갑자기 어디론가 사라졌어요.
Con mèo nhà mình bỗng dưng biến đi đâu mất.