막을 내려요 · 막을 내렸어요 · 막을 내릴 거예요
hạ màn, khép lại (sự kiện, thời kỳ)
Ví dụ
2주 동안의 축제가 어제 막을 내렸습니다.
Lễ hội kéo dài hai tuần đã hạ màn vào hôm qua.
Thành phần từ
막 màn
Nghĩa đen là "hạ tấm màn", như khi kết thúc vở kịch. Hán Việt: mạc (màn) — giống "bế mạc".