Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

막을 내리다

mageul naerida [마글 내리다]

막을 내려요 · 막을 내렸어요 · 막을 내릴 거예요

hạ màn, khép lại (sự kiện, thời kỳ)

Ví dụ

2주 동안의 축제가 어제 막을 내렸습니다.

Lễ hội kéo dài hai tuần đã hạ màn vào hôm qua.

Thành phần từ

막 màn

Nghĩa đen là "hạ tấm màn", như khi kết thúc vở kịch. Hán Việt: mạc (màn) — giống "bế mạc".