쓴맛을 봐요 · 쓴맛을 봤어요 · 쓴맛을 볼 거예요
nếm mùi cay đắng, học được bài học đắt giá
Ví dụ
첫 사업에서 실패의 쓴맛을 봤어요.
Mình đã nếm mùi thất bại cay đắng trong lần kinh doanh đầu tiên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nếm vị đắng": 쓴 "đắng" + 맛 "vị".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쓴맛을 봐요 · 쓴맛을 봤어요 · 쓴맛을 볼 거예요
nếm mùi cay đắng, học được bài học đắt giá
Ví dụ
첫 사업에서 실패의 쓴맛을 봤어요.
Mình đã nếm mùi thất bại cay đắng trong lần kinh doanh đầu tiên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nếm vị đắng": 쓴 "đắng" + 맛 "vị".