Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

고배를 마시다

gobaereul masida

고배를 마셔요 · 고배를 마셨어요 · 고배를 마신 + noun

nếm mùi thất bại, uống chén đắng

Ví dụ

우리 팀은 결승전에서 또 고배를 마셨습니다.

Đội chúng tôi lại một lần nữa nếm trái đắng trong trận chung kết.

Thành phần từ

고 đắng배 chén

Nghĩa đen là "uống chén đắng". Hán Việt: khổ bôi — giống "chén đắng" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trang trọng, kiểu tin tức; nói chuyện thường người ta chỉ nói 졌어요 hoặc 떨어졌어요.