고배를 마셔요 · 고배를 마셨어요 · 고배를 마신 + noun
nếm mùi thất bại, uống chén đắng
Ví dụ
우리 팀은 결승전에서 또 고배를 마셨습니다.
Đội chúng tôi lại một lần nữa nếm trái đắng trong trận chung kết.
Thành phần từ
고 đắng+배 chén
Nghĩa đen là "uống chén đắng". Hán Việt: khổ bôi — giống "chén đắng" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Trang trọng, kiểu tin tức; nói chuyện thường người ta chỉ nói 졌어요 hoặc 떨어졌어요.