Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

가닥을 잡다

gadageul japda [가다글 잡따]

가닥을 잡아요 · 가닥을 잡았어요 · 가닥이 잡히다

định hướng được, nắm được đầu mối

Ví dụ

회의 끝에 프로젝트 방향의 가닥을 잡았어요.

Cuối buổi họp, chúng tôi đã định hướng được cho dự án.

Thành phần từ

가닥 = sợi; nhặt ra đúng sợi từ một mớ rối.