Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

계승하다

gyeseunghada

계승해요 · 계승했어요 · 계승할 거예요 · 계승하세요

kế thừa, kế tục, nối tiếp

Ví dụ

우리는 전통문화를 잘 계승해야 합니다.

Chúng ta phải kế thừa tốt văn hóa truyền thống.

Thành phần từ

계 nối tiếp승 tiếp nhận

Nghĩa đen là "nối tiếp và tiếp nhận" từ người đi trước. Hán Việt: kế thừa — giống tiếng Việt.