계승해요 · 계승했어요 · 계승할 거예요 · 계승하세요
kế thừa, kế tục, nối tiếp
Ví dụ
우리는 전통문화를 잘 계승해야 합니다.
Chúng ta phải kế thừa tốt văn hóa truyền thống.
Thành phần từ
계 nối tiếp+승 tiếp nhận
Nghĩa đen là "nối tiếp và tiếp nhận" từ người đi trước. Hán Việt: kế thừa — giống tiếng Việt.