실마리를 찾아요 · 실마리를 찾았어요 · 실마리가 풀리다
tìm ra manh mối, tìm ra đầu mối
Ví dụ
경찰이 드디어 사건의 실마리를 찾았습니다.
Cảnh sát cuối cùng đã tìm ra manh mối của vụ án.
Thành phần từ
실마리 = đầu sợi chỉ; 실 nghĩa là "sợi chỉ" — giống "đầu mối" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
실마리를 찾아요 · 실마리를 찾았어요 · 실마리가 풀리다
tìm ra manh mối, tìm ra đầu mối
Ví dụ
경찰이 드디어 사건의 실마리를 찾았습니다.
Cảnh sát cuối cùng đã tìm ra manh mối của vụ án.
Thành phần từ
실마리 = đầu sợi chỉ; 실 nghĩa là "sợi chỉ" — giống "đầu mối" trong tiếng Việt.
Từ liên quan