Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

면탈하다

myeontalhada

면탈해요 · 면탈했어요 · 면탈할 거예요 · 면탈하세요

trốn tránh, thoái thác (nghĩa vụ, trách nhiệm)

Ví dụ

그는 병역을 면탈하려다 적발되었습니다.

Anh ta đã bị phát hiện khi tìm cách trốn tránh nghĩa vụ quân sự.

Thành phần từ

면 miễn, tránh탈 thoát ra

Nghĩa đen là "tránh khỏi và thoát ra" khỏi nghĩa vụ (Hán Việt: miễn thoát).

Bạn nên biết

Hầu như luôn dùng trong 병역 면탈 hoặc 책임 면탈 — ngôn ngữ pháp lý và báo chí.