Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

반증하다

banjeunghada

반증해요 · 반증했어요 · 반증할 거예요 · 반증하세요

phản chứng, bác bỏ; gián tiếp cho thấy, là dấu hiệu của

Ví dụ

새로운 실험 결과가 기존 이론을 반증했습니다.

Kết quả thí nghiệm mới đã bác bỏ lý thuyết hiện có.

Thành phần từ

반 ngược증 chứng

Nghĩa đen là "bằng chứng ngược lại" (Hán Việt: phản chứng).

Bạn nên biết

Trên thời sự, 이는 ~을 반증한다 thường nghĩa là "điều này (gián tiếp) cho thấy…", chứ không chỉ là "bác bỏ".