단죄해요 · 단죄했어요 · 단죄할 거예요 · 단죄하세요
kết tội, lên án, trừng trị
Ví dụ
역사는 독재자의 범죄를 단죄할 것입니다.
Lịch sử sẽ lên án tội ác của nhà độc tài.
Thành phần từ
단 phán xử+죄 tội
Nghĩa đen là "phán xử tội" — tuyên có tội về mặt pháp lý hay đạo đức (Hán Việt: đoán tội).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
단죄해요 · 단죄했어요 · 단죄할 거예요 · 단죄하세요
kết tội, lên án, trừng trị
Ví dụ
역사는 독재자의 범죄를 단죄할 것입니다.
Lịch sử sẽ lên án tội ác của nhà độc tài.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phán xử tội" — tuyên có tội về mặt pháp lý hay đạo đức (Hán Việt: đoán tội).