Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

단죄하다

danjoehada

단죄해요 · 단죄했어요 · 단죄할 거예요 · 단죄하세요

kết tội, lên án, trừng trị

Ví dụ

역사는 독재자의 범죄를 단죄할 것입니다.

Lịch sử sẽ lên án tội ác của nhà độc tài.

Thành phần từ

단 phán xử죄 tội

Nghĩa đen là "phán xử tội" — tuyên có tội về mặt pháp lý hay đạo đức (Hán Việt: đoán tội).