Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

발로하다

ballohada

발로해요 · 발로했어요 · 발로할 거예요 · 발로한 (+noun)

bộc lộ, thể hiện ra, biểu hiện

Ví dụ

그의 행동은 깊은 애국심이 발로한 것입니다.

Hành động của anh ấy là biểu hiện của lòng yêu nước sâu sắc.

Thành phần từ

발 phát ra로 lộ ra

Nghĩa đen là "phát ra và lộ ra" — cảm xúc ẩn giấu trồi lên bề mặt (Hán Việt: phát lộ; gần với "bộc lộ").

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng ở dạng danh từ: ~의 발로 (biểu hiện của ~). Phát âm là [발로하다].