발로해요 · 발로했어요 · 발로할 거예요 · 발로한 (+noun)
bộc lộ, thể hiện ra, biểu hiện
Ví dụ
그의 행동은 깊은 애국심이 발로한 것입니다.
Hành động của anh ấy là biểu hiện của lòng yêu nước sâu sắc.
Thành phần từ
발 phát ra+로 lộ ra
Nghĩa đen là "phát ra và lộ ra" — cảm xúc ẩn giấu trồi lên bề mặt (Hán Việt: phát lộ; gần với "bộc lộ").
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng ở dạng danh từ: ~의 발로 (biểu hiện của ~). Phát âm là [발로하다].