Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

매료되다

maeryodoeda

매료돼요 · 매료됐어요 · 매료될 거예요 · 매료된 (+noun)

bị mê hoặc, bị cuốn hút, say mê

Ví dụ

관객들은 그녀의 목소리에 완전히 매료되었어요.

Khán giả đã hoàn toàn bị cuốn hút bởi giọng hát của cô ấy.

Thành phần từ

매 mê hoặc료 hoàn toàn

Nghĩa đen là "bị mê hoặc hoàn toàn" (Hán Việt: mị liễu; chữ 魅 như trong "mị lực").