묘파해요 · 묘파했어요 · 묘파할 거예요 · 묘파하세요
khắc họa sắc nét, miêu tả thấu đáo
Ví dụ
이 소설은 당시 서민의 삶을 생생하게 묘파했습니다.
Cuốn tiểu thuyết này đã khắc họa sinh động cuộc sống của người dân thường thời đó.
Thành phần từ
묘 miêu tả+파 phá
Nghĩa đen là "miêu tả và xuyên thấu" — khắc họa đến tận cốt lõi (Hán Việt: miêu phá; chữ 描 như trong "miêu tả").