Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

묘파하다

myopahada

묘파해요 · 묘파했어요 · 묘파할 거예요 · 묘파하세요

khắc họa sắc nét, miêu tả thấu đáo

Ví dụ

이 소설은 당시 서민의 삶을 생생하게 묘파했습니다.

Cuốn tiểu thuyết này đã khắc họa sinh động cuộc sống của người dân thường thời đó.

Thành phần từ

묘 miêu tả파 phá

Nghĩa đen là "miêu tả và xuyên thấu" — khắc họa đến tận cốt lõi (Hán Việt: miêu phá; chữ 描 như trong "miêu tả").