기피해요 · 기피했어요 · 기피할 거예요 · 기피하세요
né tránh, ngại, trốn tránh (nghĩa vụ)
Ví dụ
요즘 젊은이들은 힘든 일을 기피하는 경향이 있어요.
Dạo này giới trẻ có xu hướng né tránh những công việc vất vả.
Thành phần từ
기 kiêng, sợ+피 tránh
Nghĩa đen là "kiêng sợ và tránh né" — xa lánh điều mình không thích. Hán Việt: kị tị.
Bạn nên biết
Kết hợp thường gặp: 병역 기피 "trốn nghĩa vụ quân sự" và 기피 대상 "người/việc mà ai cũng né".