답지해요 · 답지했어요 · 답지할 거예요 · 답지한 (+noun)
đổ về tới tấp, dồn dập gửi đến (thư, tiền quyên góp, viện trợ)
Ví dụ
수재민을 돕기 위한 성금이 전국에서 답지했습니다.
Tiền ủng hộ nạn nhân lũ lụt đã đổ về tới tấp từ khắp cả nước.
Thành phần từ
답 dồn dập+지 đến
Nghĩa đen là "kéo đến dồn dập" (Hán Việt: đạp chí).
Bạn nên biết
Phát âm là [답찌하다]. Chủ ngữ là những thứ được gửi đến: 성금, 편지, 문의, 격려.