Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

답지하다

dapjihada [답찌하다]

답지해요 · 답지했어요 · 답지할 거예요 · 답지한 (+noun)

đổ về tới tấp, dồn dập gửi đến (thư, tiền quyên góp, viện trợ)

Ví dụ

수재민을 돕기 위한 성금이 전국에서 답지했습니다.

Tiền ủng hộ nạn nhân lũ lụt đã đổ về tới tấp từ khắp cả nước.

Thành phần từ

답 dồn dập지 đến

Nghĩa đen là "kéo đến dồn dập" (Hán Việt: đạp chí).

Bạn nên biết

Phát âm là [답찌하다]. Chủ ngữ là những thứ được gửi đến: 성금, 편지, 문의, 격려.