Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

몰각하다

molgakada [몰가카다]

몰각해요 · 몰각했어요 · 몰각할 거예요 · 몰각하세요

hoàn toàn bỏ qua, đánh mất, không nhìn ra

Ví dụ

그 정책은 현실을 몰각한 탁상공론입니다.

Chính sách đó chỉ là lý thuyết suông, hoàn toàn bỏ qua thực tế.

Thành phần từ

몰 chìm각 gạt bỏ

Nghĩa đen là "chìm mất và gạt bỏ" — đánh mất điều cốt lõi (Hán Việt: một khước).