몰각해요 · 몰각했어요 · 몰각할 거예요 · 몰각하세요
hoàn toàn bỏ qua, đánh mất, không nhìn ra
Ví dụ
그 정책은 현실을 몰각한 탁상공론입니다.
Chính sách đó chỉ là lý thuyết suông, hoàn toàn bỏ qua thực tế.
Thành phần từ
몰 chìm+각 gạt bỏ
Nghĩa đen là "chìm mất và gạt bỏ" — đánh mất điều cốt lõi (Hán Việt: một khước).