회피해요 · 회피했어요 · 회피할 거예요 · 회피하세요
lảng tránh, né tránh, thoái thác (trách nhiệm, câu hỏi)
Ví dụ
그는 기자들의 질문에 답변을 회피했습니다.
Anh ta đã né tránh trả lời câu hỏi của các phóng viên.
Thành phần từ
회 quay lại+피 tránh
Nghĩa đen là "quay đi mà tránh" — né thay vì đối mặt. Hán Việt: hồi tị.
Bạn nên biết
기피 = né tránh điều mình không thích; 회피 = lảng tránh điều lẽ ra phải đối mặt, như 책임 hay 질문.