Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

도용하다

doyonghada

도용해요 · 도용했어요 · 도용할 거예요 · 도용하세요

mạo danh, sử dụng trái phép (danh tính, ý tưởng)

Ví dụ

누군가 제 이름을 도용해서 계정을 만들었어요.

Ai đó đã mạo danh mình để tạo tài khoản.

Thành phần từ

도 trộm용 dùng

Nghĩa đen là "trộm để dùng" (Hán Việt: đạo dụng; chữ 盜 như trong "đạo văn", "trộm đạo").

Bạn nên biết

Hay gặp trong cụm 명의 도용 (mạo danh, đánh cắp danh tính) và 아이디어 도용 (ăn cắp ý tưởng).