Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

집들이

jipdeuri [집뜨리]

집들이가 · 집들이를

tiệc tân gia

Ví dụ

이번 주말에 새 집에서 집들이를 해요.

Cuối tuần này nhà mình làm tiệc tân gia ở nhà mới.

Thành phần từ

집 "nhà" + 들이다 "đưa vào"; khách thường mang giấy vệ sinh hoặc bột giặt làm quà.

Bạn nên biết

Phát âm là [집뜨리] — âm căng sau ㅂ.