집들이가 · 집들이를
tiệc tân gia
Ví dụ
이번 주말에 새 집에서 집들이를 해요.
Cuối tuần này nhà mình làm tiệc tân gia ở nhà mới.
Thành phần từ
집 "nhà" + 들이다 "đưa vào"; khách thường mang giấy vệ sinh hoặc bột giặt làm quà.
Bạn nên biết
Phát âm là [집뜨리] — âm căng sau ㅂ.
Từ liên quan