TOPIK 2tính từ부드럽다budeureopda [부드럽따]부드러워요 · 부드러웠어요 · 부드러운 (+noun) (ㅂ irregular)mềm, mịn, dịu dàngVí dụ이 빵은 정말 부드럽고 맛있어요.Bánh mì này mềm và ngon thật.Từ liên quan딱딱하다 cứng거칠다 thô ráp따뜻하다 ấm