Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

미끄럽다

mikkeureopda [미끄럽따]

미끄러워요 · 미끄러웠어요 · 미끄러운 (+noun) (ㅂ irregular)

trơn, trơn trượt

Ví dụ

눈이 와서 길이 많이 미끄러워요.

Tuyết rơi nên đường trơn lắm.

Thành phần từ

Cùng gốc với 미끄러지다 (trượt ngã).