미끄러워요 · 미끄러웠어요 · 미끄러운 (+noun) (ㅂ irregular)
trơn, trơn trượt
Ví dụ
눈이 와서 길이 많이 미끄러워요.
Tuyết rơi nên đường trơn lắm.
Thành phần từ
Cùng gốc với 미끄러지다 (trượt ngã).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미끄러워요 · 미끄러웠어요 · 미끄러운 (+noun) (ㅂ irregular)
trơn, trơn trượt
Ví dụ
눈이 와서 길이 많이 미끄러워요.
Tuyết rơi nên đường trơn lắm.
Thành phần từ
Cùng gốc với 미끄러지다 (trượt ngã).
Từ liên quan