Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

손실

sonsil

손실이 · 손실을

tổn thất, thiệt hại

Ví dụ

태풍으로 농가에 큰 손실이 생겼습니다.

Cơn bão đã gây tổn thất lớn cho các hộ nông dân.

Thành phần từ

손 tổn hại실 mất

Nghĩa đen là “hư hại và mất mát”. Hán Việt: tổn thất — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

손실 là từ trang trọng, thiên về tiền bạc; 손해 là từ thường dùng hằng ngày, ví dụ 손해를 보다 “bị thiệt”.