실수가 · 실수를
lỗi, sơ suất, sai sót
Ví dụ
처음에는 누구나 실수를 할 수 있어요.
Lúc đầu ai cũng có thể mắc lỗi.
Thành phần từ
실 mất+수 tay
Nghĩa đen là "tuột tay" — lỡ tay. Hán Việt: thất thủ (nhưng tiếng Hàn chỉ là sơ suất, không phải "mất thành").
Bạn nên biết
Phát âm là [실쑤] — âm căng.
Từ liên quan