Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

실수

silsu [실쑤]

실수가 · 실수를

lỗi, sơ suất, sai sót

Ví dụ

처음에는 누구나 실수를 할 수 있어요.

Lúc đầu ai cũng có thể mắc lỗi.

Thành phần từ

실 mất수 tay

Nghĩa đen là "tuột tay" — lỡ tay. Hán Việt: thất thủ (nhưng tiếng Hàn chỉ là sơ suất, không phải "mất thành").

Bạn nên biết

Phát âm là [실쑤] — âm căng.