Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

구하다

guhada

구해요 · 구했어요 · 구할 거예요 · 구하세요

tìm, kiếm (việc làm, nhà)

Ví dụ

졸업하고 나서 일자리를 구하고 있어요.

Từ khi tốt nghiệp mình đang đi tìm việc.

Thành phần từ

구 tìm, cầu

Nghĩa đen là "cầu, tìm" (Hán Việt: cầu); tìm và có được thứ gì đó.

Bạn nên biết

Một từ 구하다 khác (救, Hán Việt: cứu) nghĩa là "cứu": 사람을 구하다 = cứu người.