Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

단가

danga [단까]

단가가 · 단가를

đơn giá, giá mỗi đơn vị

Ví dụ

원자재 가격이 올라서 제품 단가도 올랐습니다.

Giá nguyên liệu tăng nên đơn giá sản phẩm cũng tăng theo.

Thành phần từ

단 đơn가 giá

Nghĩa đen là "giá đơn": giá của một đơn vị. Hán Việt: đơn giá — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [단까]; 단가를 낮추다 nghĩa là "giảm giá thành".