마진이 · 마진을
biên lợi nhuận, tiền lời
Ví dụ
이 제품은 마진이 적어서 많이 팔아야 해요.
Sản phẩm này lời ít nên phải bán được nhiều.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "margin"; trong tiếng Hàn hầu như luôn có nghĩa là biên lợi nhuận.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마진이 · 마진을
biên lợi nhuận, tiền lời
Ví dụ
이 제품은 마진이 적어서 많이 팔아야 해요.
Sản phẩm này lời ít nên phải bán được nhiều.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "margin"; trong tiếng Hàn hầu như luôn có nghĩa là biên lợi nhuận.
Từ liên quan