Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

마진

majin

마진이 · 마진을

biên lợi nhuận, tiền lời

Ví dụ

이 제품은 마진이 적어서 많이 팔아야 해요.

Sản phẩm này lời ít nên phải bán được nhiều.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "margin"; trong tiếng Hàn hầu như luôn có nghĩa là biên lợi nhuận.