Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

변동

byeondong

변동이 · 변동을

biến động, dao động

Ví dụ

환율 변동이 심해서 여행 경비를 계산하기 어려워요.

Tỷ giá biến động mạnh quá nên khó tính toán chi phí du lịch.

Thành phần từ

변 biến đổi동 động

Nghĩa đen là "thay đổi và chuyển động". Hán Việt: biến động — giống hệt tiếng Việt.