변동이 · 변동을
biến động, dao động
Ví dụ
환율 변동이 심해서 여행 경비를 계산하기 어려워요.
Tỷ giá biến động mạnh quá nên khó tính toán chi phí du lịch.
Thành phần từ
변 biến đổi+동 động
Nghĩa đen là "thay đổi và chuyển động". Hán Việt: biến động — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan