드려요 · 드렸어요 · 드릴 거예요 · 드리세요
biếu, dâng, tặng (kính ngữ)
Ví dụ
어버이날에 부모님께 빨간 카네이션 꽃을 드렸어요.
Vào Ngày Cha Mẹ, mình đã tặng bố mẹ hoa cẩm chướng đỏ.
Thành phần từ
Dạng khiêm nhường của 주다, dùng khi người nhận có vị trí cao hơn — giống "biếu" so với "cho" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đi với 께 thay cho 에게: 선생님께 드려요; cũng dùng trong -아/어 드리다 "làm gì cho người trên".
Từ liên quan