Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

떨어뜨리다

tteoreotteurida [떠러뜨리다]

떨어뜨려요 · 떨어뜨렸어요 · 떨어뜨릴 거예요 · 떨어뜨리세요

đánh rơi, làm rơi; hạ (giá, điểm)

Ví dụ

지하철에서 휴대폰을 떨어뜨려서 화면이 깨졌어요.

Mình đánh rơi điện thoại trên tàu điện ngầm nên màn hình bị vỡ.

Thành phần từ

Dạng ngoại động của 떨어지다 "rơi": làm cho thứ gì rơi.