Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

달라지다

dallajida

달라져요 · 달라졌어요 · 달라질 거예요 · 달라진 (+noun)

thay đổi, trở nên khác

Ví dụ

오랜만에 고향에 가 보니 많이 달라졌어요.

Lâu rồi mới về quê, thấy quê đã đổi khác nhiều.

Thành phần từ

다르다 "khác" + -아지다 "trở nên": nghĩa đen là "trở nên khác".