달라져요 · 달라졌어요 · 달라질 거예요 · 달라진 (+noun)
thay đổi, trở nên khác
Ví dụ
오랜만에 고향에 가 보니 많이 달라졌어요.
Lâu rồi mới về quê, thấy quê đã đổi khác nhiều.
Thành phần từ
다르다 "khác" + -아지다 "trở nên": nghĩa đen là "trở nên khác".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
달라져요 · 달라졌어요 · 달라질 거예요 · 달라진 (+noun)
thay đổi, trở nên khác
Ví dụ
오랜만에 고향에 가 보니 많이 달라졌어요.
Lâu rồi mới về quê, thấy quê đã đổi khác nhiều.
Thành phần từ
다르다 "khác" + -아지다 "trở nên": nghĩa đen là "trở nên khác".
Từ liên quan