떠들어요 · 떠들었어요 · 떠들 거예요 · 떠드세요 (ㄹ drops)
làm ồn, ồn ào, nói chuyện ầm ĩ
Ví dụ
도서관에서 큰 소리로 떠들면 안 돼요.
Không được nói chuyện to trong thư viện.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
떠들어요 · 떠들었어요 · 떠들 거예요 · 떠드세요 (ㄹ drops)
làm ồn, ồn ào, nói chuyện ầm ĩ
Ví dụ
도서관에서 큰 소리로 떠들면 안 돼요.
Không được nói chuyện to trong thư viện.
Từ liên quan