Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

떠들다

tteodeulda

떠들어요 · 떠들었어요 · 떠들 거예요 · 떠드세요 (ㄹ drops)

làm ồn, ồn ào, nói chuyện ầm ĩ

Ví dụ

도서관에서 큰 소리로 떠들면 안 돼요.

Không được nói chuyện to trong thư viện.