닮아요 · 닮았어요 · 닮을 거예요 · 닮은 (+noun)
giống (ngoại hình), trông giống
Ví dụ
저는 아버지보다 어머니를 더 닮았어요.
Mình giống mẹ hơn giống bố.
Bạn nên biết
Dùng dạng quá khứ 닮았어요 để nói "trông giống" ở hiện tại; phát âm là [담따].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
닮아요 · 닮았어요 · 닮을 거예요 · 닮은 (+noun)
giống (ngoại hình), trông giống
Ví dụ
저는 아버지보다 어머니를 더 닮았어요.
Mình giống mẹ hơn giống bố.
Bạn nên biết
Dùng dạng quá khứ 닮았어요 để nói "trông giống" ở hiện tại; phát âm là [담따].
Từ liên quan