Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

닮다

damda [담따]

닮아요 · 닮았어요 · 닮을 거예요 · 닮은 (+noun)

giống (ngoại hình), trông giống

Ví dụ

저는 아버지보다 어머니를 더 닮았어요.

Mình giống mẹ hơn giống bố.

Bạn nên biết

Dùng dạng quá khứ 닮았어요 để nói "trông giống" ở hiện tại; phát âm là [담따].