던져요 · 던졌어요 · 던질 거예요 · 던지세요
ném, quăng
Ví dụ
아이들이 공원에서 공을 던지며 놀고 있어요.
Bọn trẻ đang chơi ném bóng ở công viên.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
던져요 · 던졌어요 · 던질 거예요 · 던지세요
ném, quăng
Ví dụ
아이들이 공원에서 공을 던지며 놀고 있어요.
Bọn trẻ đang chơi ném bóng ở công viên.
Từ liên quan