담아요 · 담았어요 · 담을 거예요 · 담으세요
cho vào, đựng (vào đồ chứa); chứa đựng
Ví dụ
남은 음식을 그릇에 담아서 냉장고에 넣었어요.
Mình cho đồ ăn thừa vào bát rồi cất vào tủ lạnh.
Thành phần từ
Phát âm giống hệt 닮다 "giống"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
담아요 · 담았어요 · 담을 거예요 · 담으세요
cho vào, đựng (vào đồ chứa); chứa đựng
Ví dụ
남은 음식을 그릇에 담아서 냉장고에 넣었어요.
Mình cho đồ ăn thừa vào bát rồi cất vào tủ lạnh.
Thành phần từ
Phát âm giống hệt 닮다 "giống"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Từ liên quan