Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

담다

damda [담따]

담아요 · 담았어요 · 담을 거예요 · 담으세요

cho vào, đựng (vào đồ chứa); chứa đựng

Ví dụ

남은 음식을 그릇에 담아서 냉장고에 넣었어요.

Mình cho đồ ăn thừa vào bát rồi cất vào tủ lạnh.

Thành phần từ

Phát âm giống hệt 닮다 "giống"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.