Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

따르다

ttareuda

따라요 · 따랐어요 · 따를 거예요 · 따르세요 (ㅡ drops)

theo, làm theo, tuân theo; rót

Ví dụ

선생님의 설명에 따라 실험을 했어요.

Chúng mình làm thí nghiệm theo lời giải thích của thầy.

Thành phần từ

Hai nghĩa cùng một cách viết: 물을 따르다 nghĩa là "rót nước".

Bạn nên biết

-에 따라 nghĩa là "tùy theo": 날씨에 따라 = tùy theo thời tiết.