Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

따라가다

ttaragada

따라가요 · 따라갔어요 · 따라갈 거예요 · 따라가세요

đi theo; theo kịp

Ví dụ

길을 잘 몰라서 앞에 가는 친구를 따라갔어요.

Mình không rành đường nên đi theo người bạn đi phía trước.

Thành phần từ

따르다 "theo" + 가다 "đi"; so sánh với 따라오다 "đi theo (về phía người nói)".