Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

비난하다

binanhada

비난해요 · 비난했어요 · 비난할 거예요 · 비난하세요

chỉ trích, trách móc, lên án

Ví dụ

많은 사람들이 그 정치인의 발언을 비난했어요.

Nhiều người đã chỉ trích phát ngôn của chính trị gia đó.

Thành phần từ

비 sai난 trách

Nghĩa đen là "cho là sai và trách móc".

Bạn nên biết

비난 là công kích mang tính cảm xúc nhắm vào con người; 비판 là phê phán có lý lẽ về ý kiến hay chính sách.