도움이 · 도움을
sự giúp đỡ
Ví dụ
친구의 도움으로 이사를 빨리 끝냈어요.
Nhờ bạn giúp mà mình chuyển nhà xong rất nhanh.
Thành phần từ
Danh từ tạo từ 돕다 (giúp): 도우- + -ㅁ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
도움이 · 도움을
sự giúp đỡ
Ví dụ
친구의 도움으로 이사를 빨리 끝냈어요.
Nhờ bạn giúp mà mình chuyển nhà xong rất nhanh.
Thành phần từ
Danh từ tạo từ 돕다 (giúp): 도우- + -ㅁ.
Từ liên quan