Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대리인

daeriin

대리인이 · 대리인을

người đại diện, người được ủy quyền

Ví dụ

본인이 못 오면 대리인이 서류를 받을 수 있어요.

Nếu bản thân không đến được thì người được ủy quyền có thể nhận giấy tờ.

Thành phần từ

대 thay thế리 lo liệu인 người

Nghĩa đen là "người thay mình lo liệu việc". Hán Việt: đại lý nhân — lưu ý tiếng Việt "đại lý" thường là cửa hàng phân phối, còn 대리인 là người đại diện.