Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

마감일

magamil [마가밀]

마감일이 · 마감일을

hạn chót, ngày hết hạn

Ví dụ

신청서 마감일이 이번 주 금요일이에요.

Hạn chót nộp đơn đăng ký là thứ Sáu tuần này.

Thành phần từ

일 ngày

Từ thuần Hàn 마감 (kết thúc, đóng lại) + 일 "ngày".

Bạn nên biết

Phát âm là [마가밀] vì phụ âm cuối ㅁ nối sang nguyên âm sau; 마감하다 nghĩa là "đóng" (nhận hồ sơ) hoặc cửa hàng nghỉ cuối ngày.