Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

위임장

wiimjang [위임짱]

위임장이 · 위임장을

giấy ủy quyền, giấy ủy nhiệm

Ví dụ

대신 서류를 떼려면 본인의 위임장이 필요합니다.

Muốn lấy giấy tờ thay cho người khác thì cần có giấy ủy quyền của chính người đó.

Thành phần từ

위 giao phó임 bổ nhiệm장 giấy tờ

Hán Việt: ủy nhiệm trạng — "ủy nhiệm" giống tiếng Việt, -장 là "giấy, văn thư".

Bạn nên biết

Khi lấy giấy tờ hành chính giúp người nhà ở trung tâm hành chính phường (주민센터), nhớ mang theo 위임장.