Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인감

ingam

인감이 · 인감을

con dấu đăng ký, ấn giám (con dấu cá nhân chính thức)

Ví dụ

집을 살 때는 인감 증명서가 필요합니다.

Khi mua nhà cần có giấy chứng nhận con dấu.

Thành phần từ

인 dấu감 xem xét

Con dấu được đăng ký với cơ quan nhà nước để người khác có thể kiểm tra là thật. Hán Việt: ấn giám.

Bạn nên biết

Người Hàn theo truyền thống dùng con dấu đã đăng ký (인감 도장) thay cho chữ ký trong các hợp đồng lớn.