Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

주민 등록

jumin deungnok [주민 등녹]

주민 등록이 · 주민 등록을

đăng ký cư trú

Ví dụ

이사하면 새 주소로 주민 등록을 옮겨야 해요.

Khi chuyển nhà phải chuyển đăng ký cư trú sang địa chỉ mới.

Thành phần từ

주 ở민 dân등 đăng록 ghi chép

Nghĩa đen là "đăng ký người sinh sống ở đây". Hán Việt: trú dân đăng lục (tương tự đăng ký thường trú).

Bạn nên biết

Phát âm là [주민등녹] — ㄹ sau ㅇ của 등 thành [ㄴ].