단독이 · 단독을
độc quyền (tin), tin độc quyền; một mình, đơn độc
Ví dụ
그 신문은 대통령 인터뷰를 단독으로 보도했어요.
Tờ báo đó đã đưa tin độc quyền cuộc phỏng vấn tổng thống.
Thành phần từ
단 đơn+독 một mình
Nghĩa đen là "một mình, duy nhất" — chỉ một cơ quan có tin. Hán Việt: đơn độc.
Bạn nên biết
Tiêu đề tin tức thường mở đầu bằng [단독] để đánh dấu tin độc quyền.
Từ liên quan