Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

언론인

eollonin [얼로닌]

언론인이 · 언론인을

nhà báo, người làm báo chí

Ví dụ

그는 30년 동안 언론인으로 일했어요.

Ông ấy đã làm nhà báo suốt 30 năm.

Thành phần từ

언 lời nói론 bàn luận인 người

언론 "báo chí, ngôn luận" + 인 "người". Hán Việt: ngôn luận nhân.

Bạn nên biết

Phát âm là [얼로닌] — ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.