언론인이 · 언론인을
nhà báo, người làm báo chí
Ví dụ
그는 30년 동안 언론인으로 일했어요.
Ông ấy đã làm nhà báo suốt 30 năm.
Thành phần từ
언 lời nói+론 bàn luận+인 người
언론 "báo chí, ngôn luận" + 인 "người". Hán Việt: ngôn luận nhân.
Bạn nên biết
Phát âm là [얼로닌] — ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.