Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

중립

jungnip [중닙]

중립이 · 중립을

trung lập, công bằng không thiên vị

Ví dụ

언론은 정치적으로 중립을 지켜야 합니다.

Báo chí phải giữ trung lập về mặt chính trị.

Thành phần từ

중 giữa립 đứng

Nghĩa đen là "đứng ở giữa". Hán Việt: trung lập — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [중닙] — ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.