보도국이 · 보도국을
ban thời sự, phòng tin tức (của đài truyền hình)
Ví dụ
방송사 보도국은 선거 날 밤새 바쁘게 일했어요.
Ban thời sự của đài đã làm việc bận rộn suốt đêm ngày bầu cử.
Thành phần từ
보 báo+도 nói+국 cục
보도 "đưa tin" + 국 "cục, ban". Hán Việt: báo đạo cục.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
보도국이 · 보도국을
ban thời sự, phòng tin tức (của đài truyền hình)
Ví dụ
방송사 보도국은 선거 날 밤새 바쁘게 일했어요.
Ban thời sự của đài đã làm việc bận rộn suốt đêm ngày bầu cử.
Thành phần từ
보도 "đưa tin" + 국 "cục, ban". Hán Việt: báo đạo cục.