Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

보도국

bodoguk

보도국이 · 보도국을

ban thời sự, phòng tin tức (của đài truyền hình)

Ví dụ

방송사 보도국은 선거 날 밤새 바쁘게 일했어요.

Ban thời sự của đài đã làm việc bận rộn suốt đêm ngày bầu cử.

Thành phần từ

보 báo도 nói국 cục

보도 "đưa tin" + 국 "cục, ban". Hán Việt: báo đạo cục.