편집장이 · 편집장을
tổng biên tập, trưởng ban biên tập
Ví dụ
편집장이 기사 제목을 다시 쓰라고 했어요.
Tổng biên tập bảo tôi viết lại tiêu đề bài báo.
Thành phần từ
편 biên soạn+집 tập hợp+장 trưởng
편집 "biên tập" + 장 "trưởng". Hán Việt: biên tập trưởng.
Bạn nên biết
Phát âm là [편집짱] — ㅈ sau ㅂ bị căng hóa.
Từ liên quan