Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

신고자

singoja

신고자가 · 신고자를

người báo cáo, người tố giác (với cảnh sát hoặc cơ quan chức năng), người gọi báo tin

Ví dụ

경찰은 신고자의 신분을 철저히 보호합니다.

Cảnh sát bảo vệ tuyệt đối danh tính của người báo tin.

Thành phần từ

신 trình báo고 báo자 người

-자 = người làm việc đó: 신고자 "người báo cáo", 운전자, 과학자. Hán Việt: thân cáo giả.